Ý nghĩa và cách dùng của 说句公道话

13697065_1748166645396224_3113959607287944476_n

 

GIẢI THÍCH: 

公道  nghĩa là “công bằng”, “không thiên vị”.  说句公道话: nói một cách công bằng, nhận xét một cách không thiên vị, nói thẳng ra, nói cho ngay. Cũng có thể thay thế bằng câu 说句良心话.

Ví dụ 1:
A: 他总是找我麻烦,我恨死他了。
B: 说句公道话,他也是为了工作。
A: Hắn toàn gây phiền phức cho tôi, tôi ghét cay ghét đắng hắn ta.
B: Công bằng mà nói, anh ấy cũng là vì công việc thôi.

Ví dụ 2:
A: 是他的车撞了我。
B: 谁让你逆行的?
C: 说句公道话,你们俩都有责任。
A: Là do xe anh ấy tông vào tôi.
B: Ai bảo anh đi ngược chiều ?
C: Công bằng mà nói, cả hai người ai cũng cũng có lỗi (có trách nhiệm)

 

Một vài ví dụ khác:
1. 说句公道话,他是诚实的。(To do him justice, we must say that he is honest. )

2. 说句公道话,她并没有你说的那样坏。(To do her justice, she is not as bad as you described )

3. 说句公道话,她做工作从不粗枝大叶。(To do her justice, she was never careless in her work. )

4. 说句公道话,我们得承认她应该获胜 (To do her justice, we must admit that she does deserve to win )

5. 说句公道话,她是位好老师。(To do her justice, she is a good teacher. )

6. 说句公道话, 我们得承认她应该获胜 (To do her justice, we must admit that she did deserve to win)

7. 说句公道话,她脾气好,又省俭。(To do her justice, she was a good-natured, notable woman)

8. 说句公道话,他的确曾设法阻止她离开。(In all fairness to him, he did try to stop her leaving)

9. 我不喜欢那个人,但说句公道话,他的工作还是干得很好的

10. 我也不喜欢他。不过说句公道话,我得承认他是个很有才华的人。

11. 他的工作并不出色,但说句公道话,他很认真,也很尽职。

12. 说句公道话,严肃性的课堂教学可使我们学到很多知识。

Chat Qua Zalo
Chat Qua Facebook
0976523255

Hit Counter provided by shuttle service from lax